E. Memcaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 26 25:23 11 2.8 2.2 39.2% 32.2% 76.9% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 26:33 15.3 3.3 3 36.8% 37.0% 80.0% 0 0
Superliga Superliga 23 25:13 10.4 2.7 2.1 39.7% 31.2% 76.4% 0 0
Vllaznia 22 26:11 10.3 2.9 2 42.7% 39.4% 62.8% 1 0
Teuta Durres Vllaznia 29 35:11 17.1 3.9 2.6 40.5% 31.4% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions