E. Melnikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 29 24:17 15.2 4.6 3.6 38.5% 33.5% 73.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 8 27:00 21.4 5.5 4.1 48.7% 44.6% 75.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 21 23:15 12.8 4.2 3.3 33.7% 28.9% 72.5% 0 0
Espoo Team II W Espoo Team W 38 22:15 13 4.2 3.3 38.2% 30.9% 68.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions