E. Medina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Chillan 7 8:41 1.6 2 0.3 17.6% 21.4% 66.7% 0 0
LNB 2 LNB 2 7 8:41 1.6 2 0.3 17.6% 21.4% 66.7% 0 0
Municipal Chillan 10 7:00 2.6 0.9 0.1 22.9% 20.0% 100.0% 0 0
Municipal Chillan 9 6:13 1.2 0.7 0.3 33.3% 22.2% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions