E. McCree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 25:28 8 3.3 0.3 66.7% 66.7% 66.7% 0 0
Super 8 Super 8 3 25:28 8 3.3 0.3 66.7% 66.7% 66.7% 0 0
Minas 50 24:09 13.5 4.8 1.4 49.2% 41.5% 76.5% 3 0
Guaiqueries Leones De Ponce 9 24:42 15.3 5.7 0.6 47.7% 40.0% 71.0% 2 0
Al Nasr 14 30:00 25 8.1 2.6 54.7% 44.9% 72.2% 5 0
Magnolia Hotshots Broncos 30 27:05 17.8 5.9 1.7 54.1% 35.4% 76.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions