E. McCadden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portimonense 1 35:12 15 7 1 35.3% 50.0% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 35:12 15 7 1 35.3% 50.0% 100.0% 0 0
Portimonense 4 22:18 8.5 2.5 0.8 40.6% 12.5% 58.3% 0 0
Philadelphia 76ers 1 17:01 3 1 2 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions