E. Mattila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 9 21:06 12.2 2.8 1 40.9% 39.6% 67.9% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 9 21:06 12.2 2.8 1 40.9% 39.6% 67.9% 0 0
Puhuttaret W 26 28:28 11.3 3.5 1.5 29.3% 28.8% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions