E. Matthews

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oliveirense 1 10:49 2 2 1 0.0% 0% 33.3% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 10:49 2 2 1 0.0% 0% 33.3% 0 0
Oliveirense 4 17:39 6.5 1.2 1 33.3% 7.7% 100.0% 0 0
Feniks 2010 Olomoucko 22 26:39 13 3 2.6 52.2% 35.3% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions