E. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 27 22:04 6 3.7 0.9 40.0% 30.1% 54.8% 1 0
Superliga Superliga 27 22:04 6 3.7 0.9 40.0% 30.1% 54.8% 1 0
Guaiqueries 29 20:57 5.7 2.8 1.1 39.2% 26.2% 86.4% 0 0
Guaiqueries 39 20:17 8.1 3.2 0.7 46.9% 39.0% 58.6% 0 0
Gladiadores 3 12:52 3.3 3 0 26.7% 18.2% 0% 0 0
Trotamundos 27 20:05 9.6 3.9 1.2 48.0% 33.7% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions