E. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 32 31:22 10.4 4.6 3.5 34.2% 28.6% 63.5% 2 0
LNB LNB 32 31:22 10.4 4.6 3.5 34.2% 28.6% 63.5% 2 0
Libertad 23 22:15 6.8 2.5 2.9 31.6% 30.8% 64.9% 0 0
Libertad 25 20:19 5.4 1.9 2.2 36.1% 35.9% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions