E. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli Kadin W 5 20:56 7.4 5.8 1 43.3% 0.0% 68.8% 0 0
TKBL W TKBL W 5 20:56 7.4 5.8 1 43.3% 0.0% 68.8% 0 0
New York Liberty W 1 6:49 2 1 1 0% 0% 0% 0 0
Flammes Carolo W 21 27:16 8 6.8 2.1 41.0% 30.2% 67.6% 3 0
Dominican Republic W 2 17:08 9 7 2 42.1% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions