E. Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 19 19:28 2.8 1.6 3.3 29.2% 27.9% 44.4% 0 0
LFB W LFB W 19 19:28 2.8 1.6 3.3 29.2% 27.9% 44.4% 0 0
Chartres W 30 24:17 5.6 3 5.1 31.0% 29.2% 70.0% 0 0
Chartres W 31 25:54 6.7 3.5 5.1 35.9% 33.0% 73.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions