E. Maquiesse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 26 12:05 4.2 1 0.8 41.1% 38.2% 58.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 15:15 4 5 1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 11:57 4.2 0.9 0.8 42.0% 39.4% 58.3% 0 0
Graffenstaden W 1 4:25 1 0 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions