E. Mantynen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 24 22:45 9.9 3.8 0.8 33.5% 26.3% 59.4% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 24 22:45 9.9 3.8 0.8 33.5% 26.3% 59.4% 0 0
Puhuttaret W 30 23:48 10.6 3.5 1.1 32.8% 29.2% 51.0% 0 0
Puhuttaret W 25 29:16 13.7 4.2 1.1 35.6% 31.5% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions