E. Mansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 4 20:11 13.5 3.5 1 46.3% 40.0% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 4 20:11 13.5 3.5 1 46.3% 40.0% 75.0% 0 0
Onsala W Malbas Malmo W 14 17:23 9.1 3 0.9 45.9% 34.8% 40.0% 0 0
RIG Mark W 15 23:44 9.3 4.2 1.3 44.3% 39.1% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions