E. Manlaci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Izmit Bld. W 26 8:41 1.1 0.5 0.5 26.8% 14.3% 80.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 11:30 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 25 8:34 1.2 0.5 0.5 26.8% 14.3% 80.0% 0 0
Izmit Bld. W 4 29:55 5 2.2 3.5 31.8% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions