E. Manjon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tortona 3 13:40 1.3 0.3 2.3 8.3% 0.0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 3 13:40 1.3 0.3 2.3 8.3% 0.0% 100.0% 0 0
Tortona 22 18:38 7 1.4 2.6 45.2% 31.6% 64.0% 0 0
Ludwigsburg 33 30:01 13.2 2.9 3.5 36.9% 24.0% 74.2% 0 0
Ludwigsburg 14 28:09 13.8 2.6 4.4 49.0% 33.3% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions