E. Mangueira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco Da Gama 2 16:20 8.5 1.5 3.5 25.0% 16.7% 62.5% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 16:20 8.5 1.5 3.5 25.0% 16.7% 62.5% 0 0
Vasco Da Gama 8 6:27 1.2 1.4 0.6 30.0% 0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions