E. Manghelinckx

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 14 12:56 3.6 1.9 0.3 29.0% 16.1% 66.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 14 12:56 3.6 1.9 0.3 29.0% 16.1% 66.7% 0 0
Phantoms W 1 2:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Phantoms W 6 1:58 0.8 0.5 0 66.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions