E. Malkoc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 16 5:36 1.4 0.9 0.4 36.8% 33.3% 100.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 13 6:43 1.5 1.2 0.5 33.3% 28.6% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 0:50 1 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Mechelen W 6 3:32 0.3 0.7 0.5 20.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions