E. Maldonado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cangrejeros 32 10:04 3.6 1.2 1.1 41.1% 32.1% 100.0% 0 0
BSN BSN 32 10:04 3.6 1.2 1.1 41.1% 32.1% 100.0% 0 0
Cangrejeros 30 14:57 8 2.1 1.7 45.0% 41.2% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions