E. Malavasic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 16 20:46 5.8 2.8 1.4 35.9% 9.1% 62.5% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 16 20:46 5.8 2.8 1.4 35.9% 9.1% 62.5% 0 0
Domel Skofja Loka W 2 24:47 6.5 4 0 26.7% 25.0% 50.0% 0 0
Domel Skofja Loka W 19 26:54 8.4 2.1 1.3 39.6% 38.6% 67.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions