E. Makela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 11 8:28 2.5 1.2 0.7 34.5% 26.3% 100.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 11 8:28 2.5 1.2 0.7 34.5% 26.3% 100.0% 0 0
LePy W 14 7:57 2.3 1.7 0.4 27.8% 30.0% 75.0% 0 0
LePy W 13 8:34 1.2 1.9 0.5 18.5% 6.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions