E. Mahoutou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers W 37 29:56 7.3 3.8 1.8 54.5% 0.0% 25.0% 0 0
LFB W LFB W 28 30:37 6.7 3.7 1.9 53.5% 0.0% 21.1% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 26:57 9.4 4.1 1.6 57.1% 0% 37.5% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 34:38 8 3 1 57.1% 0% 0.0% 0 0
Chartres W 30 22:29 6.1 3.3 1.5 56.6% 0% 40.7% 0 0
Chartres W 31 27:16 7.2 4.9 2.2 56.7% 0.0% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions