E. Mahonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 25 22:49 8 5.2 2.1 45.9% 14.3% 53.6% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 24 23:18 8.3 5.4 2.2 46.4% 14.3% 53.6% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 11:18 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 19 21:36 8.7 5.1 2.4 43.2% 33.3% 60.0% 0 0
Pyrinto II W 1 18:32 6 2 0 42.9% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions