E. Madar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasas Csata W 26 21:09 6.8 4.6 1 41.2% 5.3% 54.7% 0 0
NB I A W NB I A W 25 20:58 6.9 4.4 0.9 41.5% 5.6% 54.7% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 25:50 4 9 3 33.3% 0.0% 0% 0 0
Vasas Csata W 22 19:57 8.5 4.5 0.9 44.1% 33.3% 74.2% 2 0
Vasas Csata W 24 21:04 6.8 4.6 0.7 43.7% 17.9% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions