E. Mace

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team W 13 27:45 13.5 4.7 5.2 38.4% 31.5% 67.3% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 13 27:45 13.5 4.7 5.2 38.4% 31.5% 67.3% 2 0
Finland W 2 10:46 4 1 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Espoo Team W 29 31:24 12.1 5.5 6.9 37.3% 23.4% 71.4% 4 0
Espoo Team W 22 31:40 12.3 5.9 4.6 39.8% 22.0% 55.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions