E. M. Iversen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamar W 11 31:24 9.5 10.2 2.3 28.0% 22.0% 83.3% 3 0
Premier League W Premier League W 11 31:24 9.5 10.2 2.3 28.0% 22.0% 83.3% 3 0
Amager W 16 33:26 18.9 12.4 2.6 39.2% 31.9% 79.8% 11 0
Denmark W 2 1:22 1.5 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
BMS Herlev W 17 29:00 14.1 8.5 3.4 39.6% 35.1% 78.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions