E. Luostarinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvottaret W 3 12:49 0.7 0.7 0.3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 3 12:49 0.7 0.7 0.3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Kouvottaret W 24 8:05 0.3 0.7 0.8 13.0% 0.0% 100.0% 0 0
Kouvottaret W 3 3:52 0.7 0 0.3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions