E. Louveton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 29 24:16 7.6 4.4 1.5 37.4% 32.1% 81.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 28 24:11 7.6 4.4 1.5 37.2% 32.1% 81.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:30 8 3 2 42.9% 0% 100.0% 0 0
Montbrison W 20 10:40 2.5 2.3 0.8 42.9% 33.3% 25.0% 0 0
Montbrison W 28 10:16 1.6 1.9 0.5 30.4% 31.2% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions