E. Lofvenborg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 21 10:25 2.3 1.9 0.6 27.8% 15.0% 83.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 10:25 2.3 1.9 0.6 27.8% 15.0% 83.3% 0 0
Hogsbo W 26 9:16 1.9 1.1 0.7 33.3% 26.9% 62.5% 0 0
Onsala W 22 33:38 12.5 5.7 5.5 41.4% 33.9% 64.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions