E. Little

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 2 10:20 4 1.5 0.5 27.3% 14.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 2 10:20 4 1.5 0.5 27.3% 14.3% 50.0% 0 0
Dubrava 18 28:26 17 7.6 1.6 50.0% 43.4% 81.1% 4 0
Szolnoki Olaj Wurzburg Dziki Warszawa 15 17:10 6.9 5.8 0.7 43.2% 5.0% 52.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions