E. Lindskog

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 6 20:27 2.3 1.7 2.3 14.3% 17.4% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 6 20:27 2.3 1.7 2.3 14.3% 17.4% 50.0% 0 0
Lidingo W 2 22:25 3 2 1.5 33.3% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions