E. Lindgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 19 21:48 7.7 5.4 1.5 37.2% 32.6% 70.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 21:48 7.7 5.4 1.5 37.2% 32.6% 70.8% 0 0
Lulea Stars W 22 23:26 7.3 6.5 1.4 34.1% 31.7% 55.6% 2 0
Lulea Stars W 24 19:19 5 4.7 1.3 30.3% 26.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions