E. Linder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 22 20:36 7 2.9 0.9 34.9% 34.0% 62.5% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 20:36 7 2.9 0.9 34.9% 34.0% 62.5% 0 0
Brahe W 20 21:05 6.3 3.3 1.1 33.3% 24.0% 53.6% 0 0
Brahe W 20 16:22 4.3 2.9 0.6 27.4% 23.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions