E. Lilaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PBC Flamurtari 17 19:51 3.8 1.6 1.8 29.8% 24.1% 15.4% 0 0
Superliga Superliga 17 19:51 3.8 1.6 1.8 29.8% 24.1% 15.4% 0 0
PBC Flamurtari 10 6:43 0.8 0.2 0.6 25.0% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions