E. Leviel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 20 18:47 5.8 2.9 0.9 52.9% 15.0% 60.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 20 18:47 5.8 2.9 0.9 52.9% 15.0% 60.0% 0 0
Le Portel U21 9 12:30 1.4 1.1 1.4 33.3% 33.3% 62.5% 0 0
Le Portel U21 3 12:16 0 1.3 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions