E. Leppanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 20 13:43 4 2.3 0.7 46.8% 27.8% 43.9% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 13:43 4 2.3 0.7 46.8% 27.8% 43.9% 0 0
Jyvaskyla BA W Vimpelin Veto W 17 23:40 9.8 2.8 2 40.0% 11.1% 55.2% 0 0
Jyvaskyla BA W 14 21:45 9.8 3.3 1.4 43.7% 33.3% 44.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions