E. Lemola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W PeKa W 30 14:10 3.7 2.4 0.9 26.1% 25.0% 65.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 20:44 5.8 3.6 1.4 25.6% 25.4% 65.6% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 12 4:18 0.6 0.7 0.2 33.3% 20.0% 0% 0 0
PeKa II W 18 18:54 6.2 2.9 1.1 35.7% 24.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions