E. Leblon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 34 29:21 12.6 3.6 5.3 45.0% 35.3% 70.7% 2 0
Top Division Women Top Division Women 28 28:59 12.7 3.6 5.5 46.9% 37.3% 72.3% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 31:07 12 3.3 4.5 37.5% 28.6% 63.6% 0 0
Namur W 28 27:34 9 3.4 4 43.3% 26.8% 60.9% 0 0
Braine W 33 23:44 8 2.5 3.5 42.1% 29.1% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions