E. Larsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 18 21:47 7.6 5 1.2 31.8% 30.1% 55.6% 1 0
Basketettan W Basketettan W 18 21:47 7.6 5 1.2 31.8% 30.1% 55.6% 1 0
Lulea 2 W 14 20:36 3.9 4.1 1.1 33.3% 29.2% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions