E. Larsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 17 30:49 13.5 5.9 1.6 33.2% 24.3% 82.9% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 17 30:49 13.5 5.9 1.6 33.2% 24.3% 82.9% 2 0
BMS Herlev W 17 33:21 16.2 5.4 3 37.6% 24.5% 82.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions