E. Lahdetniemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 18 5:53 0.7 0.7 0.3 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 18 5:53 0.7 0.7 0.3 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Lahti Basketball 16 8:53 3.6 2.8 0.7 47.9% 25.0% 61.5% 1 0
Lahti Basketball 30 11:06 3.3 1.8 0.5 56.0% 33.3% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions