E. Laaksonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kipina 34 18:31 7.1 1.1 0.8 40.6% 35.1% 80.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 34 18:31 7.1 1.1 0.8 40.6% 35.1% 80.0% 0 0
Kipina 26 18:20 6.2 1.6 0.5 32.5% 22.2% 89.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions