E. L. Sander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 6 14:26 6 3.7 0.5 40.6% 27.3% 70.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 6 14:26 6 3.7 0.5 40.6% 27.3% 70.0% 0 0
Aabyhoj W 8 10:11 3.1 2.8 0.4 29.6% 30.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions