E. Kuttis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 17 23:38 10.2 2.2 2.3 28.5% 22.5% 75.8% 0 0
SLB Women SLB Women 17 23:38 10.2 2.2 2.3 28.5% 22.5% 75.8% 0 0
Estonia W 3 4:05 0.3 0.3 0 0% 0% 50.0% 0 0
TSA Tallinn W 12 9:54 2.8 0.8 0.8 36.4% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions