E. Kurshumliu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca W 16 22:02 1 2.4 0.6 13.6% 3.4% 60.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 16 22:02 1 2.4 0.6 13.6% 3.4% 60.0% 0 0
Trepca W 20 30:17 0.8 3.5 0.9 15.2% 10.7% 0.0% 0 0
Trepca W 17 18:57 1.5 3.1 0.7 18.8% 21.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions