E. Kurjenmaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W 15 14:23 3.3 1.9 0.9 24.3% 20.8% 80.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 14:23 3.3 1.9 0.9 24.3% 20.8% 80.0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 27 21:27 7.5 2 2 38.9% 29.4% 78.6% 0 0
Pyrinto II W 3 18:53 5.3 2 1.3 25.0% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions