E. Kuprys

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis 16 4:57 1 0.4 0.5 25.0% 9.1% 33.3% 0 0
LKL LKL 14 3:49 0.6 0.4 0.4 25.0% 20.0% 0.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 12:57 3.5 1 1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions