E. Krzisnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 11 12:48 3.7 2.2 0.4 30.4% 25.0% 90.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 11 12:48 3.7 2.2 0.4 30.4% 25.0% 90.0% 0 0
Domel Skofja Loka W 7 11:14 1.9 0.3 0.3 27.8% 10.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions