E. Krumins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia U18 2 27:53 16 5.5 5 40.9% 30.0% 75.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 27:53 16 5.5 5 40.9% 30.0% 75.0% 0 0
Armenia U18 2 25:07 12.5 3 4.5 42.1% 10.0% 80.0% 0 0
Armenia U18 22 24:47 10.9 2.2 5.8 41.1% 23.7% 69.0% 0 0
Rapla 13 14:53 6.1 1.2 1.5 38.5% 20.0% 78.1% 0 0
Rapla 25 22:06 8.3 1.8 3.4 41.1% 25.5% 69.2% 0 0
Armenia U18 3 24:39 10 1.3 3.7 33.3% 27.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions